
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-03-2023 | Vitoria BA | Nautico Capibaribe PE | - | Cho thuê |
| 13-09-2023 | Nautico Capibaribe PE | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Vitoria BA | Figueirense | - | Cho thuê |
| 25-08-2024 | Figueirense | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2024 | Vitoria BA | Uniao Leiria | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Uniao Leiria | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 10-02-2026 20:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-02-2026 18:00 | Sporting CP | Nacional da Madeira | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Athletic Club | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-01-2026 18:00 | FC Arouca | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Sporting CP | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-01-2026 20:15 | Sporting CP | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 06-01-2026 20:00 | Sporting CP | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu