
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Deportivo La Coruna | Racing Genk | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 12:30 | Racing Genk | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Racing Genk | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 12:30 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Dinamo Zagreb | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-02-2026 19:45 | KV Mechelen | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 12:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 15:00 | FCV Dender EH | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Racing Genk | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-01-2026 15:00 | Racing Genk | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | FC Utrecht | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |