
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2015 | Forrest Hill Milford (w) | Northern Lights(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2017 | Northern Lights(w) | USV Jena (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 22-07-2018 | USV Jena (w) | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2020 | Vittsjo GIK (w) | Valerenga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-03-2022 | Valerenga (w) | Leicester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 28-11-2025 08:40 | Australia Women | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 23-11-2025 03:00 | Wellington Phoenix Women | Melbourne Victory Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 16-11-2025 03:00 | Wellington Phoenix Women | Newcastle Jets Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 08-11-2025 03:00 | Wellington Phoenix Women | Canberra United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-04-2025 18:30 | Arsenal Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Leicester City Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-03-2025 15:00 | Leicester City Women | Brighton H.A. Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 12:30 | Manchester United Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 15:00 | Leicester City Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:00 | Everton FC Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| NM Cupen Women winner | 2 | 21 20 |
| Toppserien winner | 1 | 20 |