
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | PAO Vardas | Panahaiki-2005 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Panahaiki-2005 | Panionios | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2012 | Panionios | Olympiakos Piraeus | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2012 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Panionios | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2014 | Olympiakos Piraeus | Benfica | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Benfica | Free player | - | Giải phóng |
| 18-11-2021 | Free player | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2022 | Fortuna Sittard | Rio Ave | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rio Ave | - | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2023 | Coritiba PR | - | - | Giải phóng |
| 27-08-2023 | Rio Ave | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Coritiba PR | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 6 | 19/20 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Portuguese champion | 4 | 18/19 16/17 15/16 14/15 |
| Portuguese cup winner | 1 | 17 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 17 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Greek champion | 1 | 14 |
| World Cup participant | 1 | 14 |