
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2004 | IF Lyseng U19 | Aarhus GF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Aarhus GF Youth | Aarhus AGF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2016 | Aarhus AGF | Konyaspor | 0.335M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2020 | Konyaspor | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2022 | Cadiz | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2025 18:00 | Hapoel Beer Sheva | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-05-2025 17:00 | AEK Athens | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-04-2025 17:00 | AEK Athens | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-04-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 06-04-2025 18:30 | Panathinaikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 16:00 | AEK Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2025 18:00 | AEK Athens | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 18:30 | AEK Athens | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 17:30 | PAOK Saloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2025 18:00 | AEK Athens | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 23/24 17/18 16/17 |
| Greek champion | 1 | 23 |
| Greek cup winner | 1 | 23 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 17/18 |
| Turkish cup winner | 1 | 16/17 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |