
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | - | Ký hợp đồng |
| 20-06-2019 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2022 | Toronto FC | Nashville | 0.205M € | Cho thuê |
| 14-11-2022 | Nashville | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-11-2022 | Toronto FC | Nashville | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 01:00 | Cruz Azul | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 20:50 | Portland Timbers | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 02:00 | Los Angeles FC | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 01:40 | Los Angeles FC | Orlando City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 09-11-2025 01:15 | Inter Miami CF | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-11-2025 23:40 | Nashville | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-10-2025 00:00 | Inter Miami CF | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Nashville | Inter Miami CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 15-10-2025 00:30 | Canada | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-10-2025 23:40 | Canada | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| US Open Cup Winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 18/19 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |
| Canadian Cup Winner | 1 | 20 |