
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FK Sutjeska Niksic | Crvena Zvezda | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2015 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2016 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | Crvena Zvezda | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FK Spartak Zlatibor Voda | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2017 | Crvena Zvezda | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Baumit Jablonec | Free player | - | Giải phóng |
| 08-09-2021 | Free player | FK Sutjeska Niksic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FK Sutjeska Niksic | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Baumit Jablonec | Sogdiana Jizak | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Sogdiana Jizak | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 17:00 | Montenegro | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 14-10-2024 18:45 | Wales | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 11-10-2024 18:45 | Turkiye | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 09-09-2024 18:45 | Montenegro | Wales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 06-09-2024 18:45 | Iceland | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 08-03-2024 10:00 | Metallurg Bekobod | Sogdiana Jizak | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-12-2023 14:00 | Baumit Jablonec | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-12-2023 14:00 | Sparta Praha | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 06-12-2023 16:00 | Baumit Jablonec | Teplice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Champion | 1 | 24/25 |
| Montenegrin champion | 2 | 21/22 13/14 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |