
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Volendam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ajax Amsterdam Youth | FC Volendam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Volendam Reserves | Volendam | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Volendam | Quick Boys | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Quick Boys | RKAV Volendam | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | RKAV Volendam | IJsselmeervogels | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 03-06-2026 18:00 | ADO '20 | IJsselmeervogels | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 30-05-2026 13:00 | IJsselmeervogels | Sparta Nijkerk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 27-05-2026 18:00 | Sparta Nijkerk | IJsselmeervogels | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-05-2026 13:30 | IJsselmeervogels | ACV Assen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 16-05-2026 13:30 | Quick Boys | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 09-05-2026 13:00 | IJsselmeervogels | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-04-2026 12:30 | GVVV Veenendaal | IJsselmeervogels | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 12:30 | RKAV Volendam | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-03-2026 14:00 | IJsselmeervogels | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 14:00 | Jong Sparta Rotterdam Youth | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Year | 1 | 23/24 |