
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | USV Ferschnitz Youth | SC Union Ardagger Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | SC Union Ardagger Youth | FC Waidhofen/Ybbs Youth (-2011) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FC Waidhofen/Ybbs Youth (-2011) | FC Waidhofen/Ybbs II (-2011) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FC Waidhofen/Ybbs II (-2011) | FC Waidhofen/Ybbs (-2011) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Waidhofen/Ybbs (-2011) | Ardagger | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Ardagger | SKU Amstetten | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SKU Amstetten | SCU Euratsfeld | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | SCU Euratsfeld | SKU Amstetten | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 17-04-2026 16:00 | FAC WIEN | SKU Ertl Glas Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-04-2026 16:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | Young Violets Austria Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | SK Rapid II | SKU Ertl Glas Amstetten | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-03-2026 17:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | SV Austria Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-02-2026 19:30 | SKN St.Polten | SKU Ertl Glas Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-02-2026 09:30 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 12-12-2025 19:30 | SKU Ertl Glas Amstetten | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-12-2025 19:00 | SK Sturm Graz II | SKU Ertl Glas Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-11-2025 17:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | SC Austria Lustenau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu