
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Grêmio FBPA B (-2022) | Toledo Esporte Clube (PR) | - | Cho thuê |
| 30-03-2018 | Toledo Esporte Clube (PR) | Grêmio FBPA B (-2022) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2018 | Grêmio FBPA B (-2022) | Cianorte Futebol Clube (PR) | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Grêmio FBPA B (-2022) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Grêmio FBPA B (-2022) | CE Aimoré | - | Cho thuê |
| 30-03-2019 | CE Aimoré | Grêmio FBPA B (-2022) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Grêmio FBPA B (-2022) | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2024 | Gremio (RS) | Sao Paulo | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 19:30 | Vitória - BA | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 08-04-2026 00:30 | Boston River | São Paulo - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 21:30 | São Paulo - SP | Cruzeiro - MG | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 22:30 | Internacional - RS | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 00:00 | São Paulo - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Red Bull Bragantino | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 22:30 | Coritiba SAF - PR | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 00:30 | São Paulo - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 07-02-2026 23:30 | São Paulo - SP | Primavera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 24 |
| Campeão Gaúcho | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |