
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Torino U19 | RCD Carabanchel | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | RCD Carabanchel | Torino U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Torino U19 | Inter Palmira | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Inter Palmira | Deportiva Once Caldas | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Deportiva Once Caldas | Inter Palmira | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2023 | Inter Palmira | Metropolitanos FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Metropolitanos FC | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2024 | Beroe Stara Zagora | Free player | - | Giải phóng |
| 13-03-2024 | Free player | FC Tulsa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 16-01-2026 23:20 | Deportivo Pereira | Llaneros FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2025 21:00 | Birmingham Legion | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-10-2025 21:00 | Loudoun United | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-10-2025 00:00 | Birmingham Legion | North Carolina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 17-09-2025 16:30 | Birmingham Legion | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-08-2025 02:00 | Orange County SC | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 24-08-2025 00:00 | Birmingham Legion | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 20-08-2025 23:00 | Rhode Island | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-08-2025 00:00 | Birmingham Legion | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-08-2025 02:30 | Phoenix Rising FC | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 17/18 |