
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Genoa Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2017 | Genoa | Albissola 2010 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Albissola 2010 | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2018 | Genoa | Savona FBC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Savona FBC | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2019 | Genoa | Alessandria | - | Cho thuê |
| 23-01-2020 | Alessandria | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-09-2020 | Genoa | Empoli | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Empoli | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | Genoa | Juventus | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2022 | Juventus | Bologna | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Bologna | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 19:45 | Cagliari | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-01-2026 19:45 | Juventus | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 17:00 | Juventus | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 19:45 | Pisa | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-12-2025 19:45 | Juventus | AS Roma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 19:45 | Bologna | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Juventus | Pafos FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 19:45 | Napoli | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 02-12-2025 20:00 | Juventus | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Italian Serie B champion | 1 | 20/21 |