
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-02-2020 | - | Gotham FC (w) | - | Dự thảo |
| 01-08-2020 | Gotham FC (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2021 | Paris FC (w) | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2022 | Gotham FC (w) | Kristianstads DFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Kristianstads DFF (w) | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | Gotham FC (w) | Kristianstads DFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 03-04-2026 16:00 | AS Roma Women | Como 2000 Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 29-03-2026 13:00 | Inter Milan Women | AS Roma Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 21-03-2026 17:00 | Lazio Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2026 17:00 | AS Roma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 12-03-2026 17:00 | AS Roma Women | Inter Milan Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 22-02-2026 14:30 | Inter Milan Women | AS Roma Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-02-2026 17:00 | AS Roma Women | Napoli Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 08-02-2026 11:30 | AS Roma Women | AC Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2026 14:00 | Parma Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2026 17:00 | AS Roma Women | Lazio Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Super Cup Italia Women Winner | 1 | 24 |
| Serie A Women winner | 1 | 23/24 |
| Coppa Italia Women winner | 1 | 23/24 |
| NWSL Challenge Cup runner-up | 1 | 21 |
| Olympic champion | 1 | 20 |