
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Rekord Bielsko-Biala U19 | Rekord Bielsko | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2019 | Rekord Bielsko | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Rekord Bielsko | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Rekord Bielsko | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2020 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | GKS Belchatow | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | GKS Belchatow | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Resovia Rzeszow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Resovia Rzeszow | Skra Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2023 | Skra Czestochowa | LKS Nieciecza | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-11-2025 13:45 | Lechia Gdansk | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-11-2025 17:00 | LKS Nieciecza | Arka Gdynia | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-11-2025 13:45 | Legia Warszawa | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-10-2025 17:00 | LKS Nieciecza | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 16:00 | LKS Nieciecza | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-10-2025 17:00 | Wisla Plock | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-09-2025 15:30 | Piast Gliwice | LKS Nieciecza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-09-2025 15:30 | LKS Nieciecza | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-08-2025 18:30 | Gornik Zabrze | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-08-2025 12:45 | LKS Nieciecza | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu