
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-08-2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | Leixoes | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Leixoes | SC Covilha | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | SC Covilha | Leixoes | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2022 | Leixoes | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Porto B | Santos | 0.5M € | Cho thuê |
| 01-02-2025 | Santos | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Porto B | Santa Clara | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Santa Clara | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 30-11-2025 15:30 | Rio Ave | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 23-11-2025 16:00 | Santa Clara | Comercio Industria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-11-2025 20:30 | Santa Clara | Sporting CP | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-11-2025 20:45 | Gil Vicente | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-10-2025 17:00 | Santa Clara | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-10-2025 19:30 | Vitoria Guimaraes | Santa Clara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-09-2025 15:30 | Santa Clara | CD Tondela | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 19:00 | Shamrock Rovers | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 21-08-2025 19:00 | Santa Clara | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-08-2025 17:00 | Santa Clara | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 24 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 23/24 |
| Striker of the Year | 1 | 23/24 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 22/23 |
| Campeão Carioca | 1 | 19/20 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 18 |