
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Sydney FC U20 | Sydney FC (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Sydney FC (Youth) | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Sydney FC | Perth Glory | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Perth Glory | Sydney FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 06:00 | Sydney FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Sydney FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 08:35 | Melbourne City | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 10:45 | Perth Glory | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 08:35 | Western Sydney | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 08:35 | Sydney FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-11-2025 04:00 | Sydney FC | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-11-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |