| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-02-2017 | Abidjan City FC | FC Saxan Ceadir-Lunga | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2017 | FC Saxan Ceadir-Lunga | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2018 | Lokomotiv Tashkent | Luch Minsk (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | Luch Minsk (- 2018) | FK Tambov-M | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2020 | FK Tambov-M | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2020 | Dynamo Kyiv | Olimpic Donetsk | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Dynamo Kyiv | HNK Gorica | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | HNK Gorica | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2024 | Dynamo Kyiv | Zorya | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Zorya | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 1 | 19/20 |
| Russian second tier champion | 1 | 19 |
| Uzbek Cup Winner | 1 | 17 |
| Uzbek Champion | 1 | 16/17 |