
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Diósgyőri VTK Youth | Diósgyőri VTK U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2023 | Diosgyor VTK | Duna-Tisza | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Duna-Tisza | Diosgyor VTK | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2023 | Diosgyor VTK | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 18-04-2026 17:30 | Diosgyor VTK | Debreceni VSC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-04-2026 18:00 | Kisvárda Master Good FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2026 15:00 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 14:30 | Hungary U21 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-03-2026 13:30 | Puskas Akademia FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2026 16:45 | Kazincbarcika | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-02-2026 13:45 | Zalaegerszegi TE | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-02-2026 19:00 | Ujpest FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 13:45 | Debreceni VSC | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 31-01-2026 15:00 | Győri ETO FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian 2nd division champion | 1 | 22/23 |