
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | Hibernian | Dunfermline Athletic | - | Cho thuê |
| 08-05-2021 | Dunfermline Athletic | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Hibernian | Kilmarnock | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 19-04-2026 14:00 | Port Vale | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-04-2026 18:45 | Wigan Athletic | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 11-04-2026 14:00 | Wigan Athletic | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-04-2026 14:00 | Northampton Town | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 02-04-2026 18:45 | Wigan Athletic | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-03-2026 15:00 | Reading | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 15:00 | Wigan Athletic | Exeter City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 20:00 | Barnsley | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-03-2026 15:00 | Wigan Athletic | Bradford City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-03-2026 19:45 | Wigan Athletic | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 18/19 |