
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2026 16:00 | Al-Gharafa | Tractor S.C. | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 16:00 | Tractor S.C. | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 16:00 | Tractor S.C. | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-11-2025 16:00 | Tractor S.C. | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Uzbekistan | Kyrgyzstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 14:00 | Uzbekistan | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-09-2024 14:00 | Kyrgyzstan | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iranian Supercup-Champion | 1 | 25/26 |
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 7 | 23/24 23/24 21/22 19/20 18/19 17/18 14/15 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| Uzbek Champion | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Uzbek Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| UAE League Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Uzbek Cup Winner | 2 | 20 19 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |