
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Halmstads BK U19 | Halmstads | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Halmstads | Groningen | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Groningen | LOSC Lille | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 14:00 | Leeds United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-04-2026 19:00 | Manchester United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Sweden | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 14:00 | Crystal Palace | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp FA Anh | 08-03-2026 16:30 | Leeds United | Norwich City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 19:30 | Leeds United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 17:30 | Leeds United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Aston Villa | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 12:00 | Birmingham City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |