
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-10-2011 | São Bernardo FC U20 | Fortaleza U20 | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2013 | Fortaleza U20 | Gremio FBPA U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Gremio FBPA U20 | Fortaleza U20 | 0.1M € | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2013 | Fortaleza | Gremio (RS) | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | Gremio (RS) | Benfica | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2022 | Benfica | CR Flamengo | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2026 00:30 | CR Flamengo | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 23:30 | CR Flamengo | Madureira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 20:30 | Botafogo RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitoria BA | CR Flamengo | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-02-2026 00:00 | CR Flamengo | Sampaio Correa RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | CR Flamengo | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Brazil | 01-02-2026 19:00 | CR Flamengo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-01-2026 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 3 | 24/25 21/22 16/17 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 3 | 24 22 16 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 18 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Campeão Gaúcho | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Copa América Champion | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |