
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | SV Waldhof Mannheim Youth | SV Waldhof Mannheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SV Waldhof Mannheim U17 | Waldhof Mannheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Waldhof Mannheim U19 | SV Waldhof Mannheim | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2020 | SV Waldhof Mannheim | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Schalke 04 Youth | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Schalke 04 | 1. FC Nürnberg | 0.45M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | 1. FC Nürnberg | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Schalke 04 | 1. FC Nürnberg | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-04-2026 11:30 | Eintracht Braunschweig | Hertha Berlin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 12-04-2026 11:30 | VfL Bochum 1848 | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 05-04-2026 11:30 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-03-2026 17:30 | Hannover 96 | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2026 12:00 | Eintracht Braunschweig | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-03-2026 12:00 | SC Paderborn 07 | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2026 12:30 | Eintracht Braunschweig | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 12:00 | SV Elversberg | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-02-2026 12:00 | Eintracht Braunschweig | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2026 12:30 | Arminia Bielefeld | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| Landespokal Baden Winner | 1 | 19/20 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 18/19 |
| German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 18/19 |