
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Rodez Aveyron Football U19 | Rodez Aveyron Football B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Rodez Aveyron Football B | Rodez Aveyron | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2022 | Rodez Aveyron | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Valenciennes | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Guingamp | Free player | - | Giải phóng |
| 26-08-2024 | Guingamp | FK IMT Belgrad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-04-2026 18:00 | Montpellier Hérault SC | Grenoble | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-04-2026 18:00 | Guingamp | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-04-2026 18:00 | Grenoble | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-03-2026 19:00 | Stade Lavallois MFC | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 19:00 | Grenoble | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-03-2026 19:00 | Rodez Aveyron | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-02-2026 19:00 | Grenoble | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-02-2026 19:00 | Nancy | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2026 13:00 | Grenoble | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Annecy | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu