
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2015 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | Kashiwa Reysol | Kataller Toyama | - | Cho thuê |
| 30-01-2017 | Kataller Toyama | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-03-2018 | Kashiwa Reysol | Tochigi SC | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2018 | Tochigi SC | Thespa Kusatsu Gunma | - | Cho thuê |
| 30-01-2019 | Thespa Kusatsu Gunma | Tochigi SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Tochigi SC | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Jubilo Iwata | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | Ventforet Kofu | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | FC Gifu | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Fukushima United FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Roasso Kumamoto | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 14/15 |