
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | SK Slavia Prague U19 | Slavia Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | Slavia Praha B | FK Graffin Vlasim | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | FK Graffin Vlasim | Slavia Praha B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Slavia Praha B | Slavia Praha | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Slavia Praha | Slovan Liberec | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 17-05-2026 15:00 | FC Viktoria Plzen | Baumit Jablonec | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2026 18:00 | Sparta Praha | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 14:00 | FC Viktoria Plzen | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 03-05-2026 13:30 | FC Viktoria Plzen | Hradec Kralove | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | Banik Ostrava | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 16:30 | FC Viktoria Plzen | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 16:30 | Slavia Praha | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 16:00 | FC Viktoria Plzen | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | FC Viktoria Plzen | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 14:30 | Hradec Kralove | FC Viktoria Plzen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 20/21 |
| Czech cup winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |