
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2019 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | CR Flamengo | Aves | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Aves | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2024 | CR Flamengo | Corinthians Paulista (SP) | 0.2M € | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Corinthians Paulista (SP) | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | CR Flamengo | Corinthians Paulista (SP) | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-11-2025 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-10-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-10-2025 10:30 | Japan | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-10-2025 22:30 | Internacional RS | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-09-2025 23:30 | Corinthians Paulista (SP) | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 11-09-2025 00:30 | Corinthians Paulista (SP) | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-08-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 28-08-2025 00:30 | Athletico Paranaense | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-08-2025 19:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| Brazilian cup winner | 1 | 22 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 21/22 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 21 |
| Campeão Carioca | 1 | 20/21 |
| Brazilian champion | 2 | 20 19 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 18 |