
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2015 | Midtjylland | Vejle | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Vejle | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2019 | Midtjylland | Racing Genk | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Racing Genk | Southampton | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-09-2023 | Southampton | Trabzonspor | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Trabzonspor | Southampton | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22-05-2026 17:45 | Trabzonspor | Konyaspor | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-05-2026 17:00 | Trabzonspor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13-05-2026 17:30 | Genclerbirligi | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-05-2026 17:00 | Besiktas JK | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-05-2026 17:00 | Trabzonspor | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-04-2026 17:00 | Konyaspor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-04-2026 15:45 | Samsunspor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-04-2026 17:00 | Trabzonspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 04-04-2026 17:00 | Trabzonspor | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-03-2026 17:00 | Eyupspor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 25/26 20/21 |
| Turkish cup winner | 1 | 25/26 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 15/16 14/15 |
| Belgian cup winner | 1 | 21 |
| Footballer of the Year | 1 | 21 |
| Player of the Season | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Danish runner-up | 1 | 19 |
| Danish Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Danish champion | 2 | 17/18 14/15 |