
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Espanyol Barcelona Youth | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2010 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2014 | Athletic Club | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | RCD Mallorca | Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2015 | Athletic Club | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Athletic Club | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Maccabi Tel Aviv | Gazisehir Gaziantep | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Rijeka | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 19:00 | Crystal Palace | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 17-06-2025 00:00 | Municipal Iquique | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-06-2025 00:00 | Municipal Iquique | Colo Colo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 02-06-2025 22:00 | Cobresal | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 26-05-2025 00:00 | Municipal Iquique | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-05-2025 02:00 | Cienciano | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 11-05-2025 16:30 | CSD Antofagasta | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 01-05-2025 00:00 | Municipal Iquique | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 27-04-2025 16:30 | O.Higgins | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Israeli champion | 3 | 23/24 19/20 18/19 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Israeli cup winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 17/18 16/17 15/16 12/13 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 09 |