
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | SSh Zenit Izhevsk | Zenit Izhevsk | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2016 | Zenit Izhevsk | FK Rostov | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Rostov | Lokomotiv Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2020 | Lokomotiv Moscow | Rubin Kazan | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2022 | Rubin Kazan | FK Rostov | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FK Rostov | FC Pari Nizhniy Novgorod | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 17-05-2026 15:00 | Rubin Kazan | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 11-05-2026 12:15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 03-05-2026 16:30 | Akhmat Grozny | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 26-04-2026 11:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-04-2026 14:30 | Gazovik Orenburg | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 16:30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 11-04-2026 16:30 | Baltika Kaliningrad | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2026 11:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 15:15 | FK Krasnodar | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2026 13:30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Krylya Sovetov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian second tier champion | 1 | 23 |
| Champions League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Russian cup winner | 1 | 19 |
| Russian champion | 1 | 18 |
| Europa League participant | 2 | 17/18 16/17 |