
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Atletico Huila | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | La Equidad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | La Equidad | Envigado FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Envigado FC | Atletico Bucaramanga | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Atletico Bucaramanga | Alianza Fútbol Club | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2020 | Alianza Fútbol Club | EM Deportivo Binacional | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | EM Deportivo Binacional | Deportiva Once Caldas | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Deportiva Once Caldas | Alianza FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Free player | Deportivo Achuapa | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2025 | Free player | Cibao FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-02-2025 01:05 | Club Deportivo Guadalajara | Cibao FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 07-02-2025 01:00 | Cibao FC | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dominican league cup winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 24/25 22/23 |