
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-02-2005 | Putnok FC Jugend | Kazincbarcikai SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2009 | Kazincbarcikai SC Youth | Budapest Honvéd-MFA Youth | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2010 | Budapest Honvéd-MFA Youth | Kazincbarcikai SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2012 | Kazincbarcikai SC Youth | Diósgyőri VTK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2015 | Diósgyőri VTK II | Soproni SVSE-GYSEV | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Soproni SVSE-GYSEV | Diósgyőri VTK II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2017 | Diosgyor VTK | Bodajk FC Siofok | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Bodajk FC Siofok | Diosgyor VTK | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Diosgyor VTK | Balmazujvarosi FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Balmazujvarosi FC | Diosgyor VTK | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Diosgyor VTK | Balmazujvarosi FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-09-2019 | Balmazujvarosi FC | Taksony SE | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Taksony SE | Szolnoki MAV FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | Szolnoki MAV FC | Kazincbarcika | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2024 | Kazincbarcika | FC Nagykanizsa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB III | 26-04-2026 09:00 | Diosgyori VTK II | Nyiregyhaza B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NB III | 22-03-2026 13:00 | DEAC | Diosgyori VTK II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NB III | 01-03-2026 10:00 | Diosgyori VTK II | Tiszaujvaros | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| NB III | 05-10-2025 09:00 | Diosgyori VTK II | Fuzesabonyi SC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu