
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2019 | Brondby IF (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-12-2020 | FC Rosengard (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2022 | VfL Wolfsburg (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | OL Lyonnes Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-12-2025 16:00 | Le Havre Women | OL Lyonnes Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 06-12-2025 16:00 | Dijon Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-11-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Strasbourg Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-11-2025 18:00 | Montpellier Women | OL Lyonnes Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 17:00 | Denmark Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 16:00 | Finland Women | Denmark Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 16:45 | OL Lyonnes Women | St. Polten Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-09-2025 15:30 | OL Lyonnes Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 22/23 |
| Primera División Femenina runner-up | 1 | 22/23 |
| Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 20/21 |
| DFB Pokal Women winner | 1 | 20/21 |
| Damallsvenskan runner-up | 1 | 20 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 19 |
| Kvindeliga winner | 1 | 18/19 |
| Women's Cup runner-up | 1 | 18/19 |
| Kvindeliga runner-up | 1 | 17/18 |
| Women's Cup winner | 1 | 17/18 |