
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | SV Grün-Weiß Todenbüttel Youth | FC St. Pauli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC St. Pauli Youth | Holstein Kiel U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel II | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | Holstein Kiel II | SC Verl | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SC Verl | Free player | - | Giải phóng |
| 05-09-2022 | SC Verl | Free player | - | Giải phóng |
| 05-09-2022 | Free player | SC Verl | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SC Verl | - | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2024 | SC Verl | Fortuna Koln | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 18-04-2026 12:30 | SK Sturm Graz II | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 12-04-2026 08:30 | First Vienna FC 1894 | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-04-2026 15:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | SK Sturm Graz II | SKN St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-03-2026 13:30 | Young Violets Austria Wien | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-03-2026 13:30 | SK Sturm Graz II | SC Austria Lustenau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-03-2026 17:30 | SK Sturm Graz II | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-03-2026 17:00 | FAC WIEN | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-03-2026 09:30 | Kapfenberg SV 1919 | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-12-2025 19:00 | SK Sturm Graz II | SKU Ertl Glas Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu