
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2017 | Boca Juniors | Pescara | 0.14M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Pescara | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2017 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2020 | Talleres Cordoba | Nimes | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-04-2022 | Nimes | Vancouver Whitecaps | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 22-07-2026 23:40 | FC Cincinnati | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 21:00 | Paraguay | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 29-06-2026 20:30 | Germany | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 02:00 | Paraguay | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 03:00 | Turkiye | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 13-06-2026 01:00 | USA | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 22:45 | Paraguay | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-05-2026 00:40 | Houston Dynamo | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-05-2026 00:30 | FC Dallas | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-05-2026 02:40 | San Jose Earthquakes | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 3 | 24 23 22 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Argentinian champion | 2 | 17 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 14/15 |