
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Shizuoka Gakuen High School | Juntendo University | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2018 | Juntendo University | Kawasaki Frontale | - | Cho thuê |
| 30-01-2019 | Kawasaki Frontale | Juntendo University | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-04-2019 | Juntendo University | Kawasaki Frontale | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Kawasaki Frontale | Juntendo University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2020 | Juntendo University | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Kawasaki Frontale | Celtic FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2026 12:00 | Rangers | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | VfB Stuttgart | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2026 15:00 | Celtic FC | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Celtic FC | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 15-02-2026 14:00 | Kilmarnock | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-02-2026 19:45 | Celtic FC | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 07-02-2026 17:30 | Celtic FC | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-02-2026 15:00 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Bologna | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-01-2026 17:30 | Auchinleck Talbot | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Scottish champion | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Scottish cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Japanese champion | 2 | 21 20 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 21 |
| J. League Best XI | 1 | 21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Japanese cup winner | 1 | 20 |