
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | PPLP Jawa Tengah | PS Bengkulu | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | PS Bengkulu | Persiwa Wamena | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Persiwa Wamena | Persik Kediri | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Persik Kediri | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
| 12-05-2022 | Persita Tangerang | Rans Nusantara FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rans Nusantara FC | Persib Bandung | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-11-2025 12:00 | Persib Bandung | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 09-11-2025 08:30 | Dewa United FC | PSM Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-11-2025 12:00 | Borneo FC | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2025 12:00 | Dewa United FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2025 12:00 | Tainan City Steel | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2025 12:00 | Dewa United FC | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-10-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-10-2025 12:00 | Dewa United FC | Madura United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-09-2025 12:00 | Dewa United FC | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-09-2025 08:30 | Dewa United FC | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indonesian Champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Indonesian Second Division Champion | 1 | 18/19 |