
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-07-2016 | ASD Castelfranco (w) | Empoli (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2021 | Empoli (w) | AS Roma (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 13:00 | Denmark Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-04-2026 21:00 | Bay FC (w) | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 28-03-2026 18:10 | Denver Summit W | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 25-03-2026 23:00 | Washington Spirit Women | Utah Royals Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-03-2026 00:00 | Racing Louisville Women | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 14-03-2026 00:10 | Washington Spirit Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:15 | Italy Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 13-12-2025 17:00 | Ternana W | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Chelsea FC Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 06-12-2025 13:30 | AS Roma Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Super Cup Italia Women Winner | 1 | 24 |
| Serie A Women winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Coppa Italia Women winner | 1 | 23/24 |
| Coppa Italia Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Super Cup Women winner | 1 | 22/23 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
| Serie A Women runner-up | 1 | 21/22 |