
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Portonovo SD | Celta Vigo Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Celta Vigo B | Real Club Celta de Vigo SAD | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2023 | Real Club Celta de Vigo SAD | FC Cartagena | - | Cho thuê |
| 29-01-2024 | FC Cartagena | Real Club Celta de Vigo SAD | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2024 | Real Club Celta de Vigo SAD | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Mirandes | Real Club Celta de Vigo SAD | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2024 | Real Club Celta de Vigo SAD | Andorra CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-11-2025 19:30 | Sporting Gijon | Andorra CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-11-2025 15:15 | Andorra CF | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Albacete Balompié SAD | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 15:15 | SD Huesca | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2025 13:00 | Andorra CF | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 18:30 | Valle de Egues | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-10-2025 13:00 | Malaga | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-10-2025 18:30 | Andorra CF | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-10-2025 16:30 | Real Sociedad B | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-10-2025 16:30 | Andorra CF | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu