
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Iraty Sport Club (PR) | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Londrina PR | Parana PR | - | Cho thuê |
| 31-10-2012 | Parana PR | Londrina PR | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2013 | Londrina PR | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Gremio (RS) | Bayer 04 Leverkusen | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2021 | Bayer 04 Leverkusen | FC Porto | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | FC Porto | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-10-2025 22:00 | Gremio (RS) | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-10-2025 22:30 | Fortaleza | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-09-2025 20:30 | Sao Paulo | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 31-07-2025 22:30 | Sao Paulo | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-07-2025 19:00 | Sao Paulo | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-07-2025 22:00 | Juventude | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-07-2025 00:00 | Sao Paulo | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-06-2025 00:30 | Sao Paulo | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2025 22:00 | Sao Paulo | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-05-2025 20:30 | Palmeiras | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 3 | 24 23 22 |
| Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 19/20 16/17 15/16 14/15 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 23 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 22/23 |
| Portuguese champion | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 15/16 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |