
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Instituto AC Córdoba U19 | Club River Plate U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | River Plate | Colon de Santa Fe | - | Cho thuê |
| 26-06-2022 | Colon de Santa Fe | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2023 | River Plate | Fiorentina | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 17:30 | Levante | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 20:00 | Valencia CF | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-02-2026 20:00 | Valencia CF | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:15 | Real Betis | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-01-2026 15:15 | Valencia CF | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:00 | Sporting Gijon | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League runner up | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Argentinian champion | 1 | 23 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 19/20 |