
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | - | TSG Wieseck Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | TSG Wieseck Youth | Eintracht Frankfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Eintracht Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Hamburger SV | SC Freiburg | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | SC Freiburg | Benfica | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2021 | Benfica | VfL Wolfsburg | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | VfL Wolfsburg | FC Köln | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Köln | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | VfL Wolfsburg | FC Köln | 1M € | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | SV Werder Bremen | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 17:30 | FC Köln | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 17:30 | Borussia Monchengladbach | FC Köln | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 29-10-2025 19:45 | FC Köln | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-10-2025 13:30 | FC Köln | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-09-2025 15:30 | FC Köln | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-09-2025 16:30 | RB Leipzig | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-09-2025 13:30 | VfL Wolfsburg | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-08-2025 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Köln | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 17-08-2025 13:30 | SSV Jahn Regensburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 13 |