
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | Nottingham Forest | Lincoln City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Lincoln City | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Nottingham Forest | Tottenham Hotspur | 55M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Manchester United | Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 20:00 | Crystal Palace | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Crystal Palace | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Crystal Palace | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-02-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Crystal Palace | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Sunderland | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Macclesfield Town | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| World Cup participant | 1 | 22 |