
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-10-2015 | Botafogo FR U20 | Boavista SC Saquarema | - | Cho thuê |
| 11-09-2016 | Boavista SC Saquarema | Botafogo FR U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2017 | Botafogo FR U20 | Esporte Clube Rio Verde (GO) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2017 | Esporte Clube Rio Verde (GO) | Ypiranga AP | - | Ký hợp đồng |
| 15-06-2017 | Ypiranga AP | Figueirense | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Figueirense | Ypiranga AP | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2018 | Ypiranga AP | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Figueirense | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 06-10-2020 | Aves | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2024 | Moreirense | Shanghai Shenhua FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 14:00 | Internacional - RS | Mirassol - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 21:30 | Mirassol - SP | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Mirassol - SP | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 23:00 | Mirassol - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 22:30 | Botafogo - RJ | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Mirassol - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 00:30 | Mirassol - SP | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 17-01-2026 23:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 14-01-2026 22:00 | Primavera | Mirassol - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 2 | 25 24 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 23 |