
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2020 | Leicester City U23 | Blackpool | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Blackpool | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-10-2020 | Leicester City U23 | Luton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Luton Town | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Leicester City U23 | Leicester City | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Leicester City | Chelsea | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Newcastle United | Everton | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-02-2026 20:00 | Everton | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 19:30 | Everton | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Fulham | Everton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 15:00 | Brighton Hove Albion | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-01-2026 20:00 | Everton | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Chelsea | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Everton | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Bournemouth AFC | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 17:30 | Everton | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 2 | 25 24/25 |
| Conference League participant | 2 | 24/25 21/22 |
| English 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 21/22 |