
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Barcelona U18 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 11-01-2026 16:00 | Reus FC Reddis | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 04-01-2026 11:00 | FC Barcelona Atlètic | Ibiza Islas Pitiusas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 09-12-2025 15:00 | Barcelona U19 | Eintracht Frankfurt U19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 06-12-2025 16:00 | CD Alcoyano | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 30-11-2025 11:00 | Barbastro | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 25-11-2025 13:00 | Chelsea FC U19 | Barcelona U19 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 13-09-2025 16:00 | Andratx | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-09-2025 10:00 | FC Barcelona Atlètic | Porreres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 31-07-2025 11:00 | Football Club Seoul | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish champion | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |