
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2017 | Charlton Athletic | Everton | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Everton | RB Leipzig | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | RB Leipzig | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2019 | Everton | RB Leipzig | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-09-2020 | RB Leipzig | Fulham | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fulham | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | RB Leipzig | Leicester City | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Leicester City | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2022 | RB Leipzig | Atalanta | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-03-2026 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 20:00 | Real Oviedo | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 17:45 | Atletico Madrid | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 20:00 | Club Brugge | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 15:15 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 12-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 17:30 | Atletico Madrid | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Betis | Atletico Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Union Saint-Gilloise | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| African Footballer of the Year | 1 | 24 |
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 21/22 17/18 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| German cup runner-up | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under 20 World Champion | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |