
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | New England Revolution Academy | Providence Friars (Providence College) | - | Ký hợp đồng |
| 04-05-2022 | Providence Friars (Providence College) | Peoria City | - | Cho thuê |
| 31-07-2022 | Peoria City | Providence Friars (Providence College) | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2023 | Providence Friars (Providence College) | Vermont Green FC | - | Cho thuê |
| 31-07-2023 | Vermont Green FC | Providence Friars (Providence College) | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2024 | Providence Friars (Providence College) | New England Revolution B | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 21:00 | Birmingham Legion | Indy Eleven | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-04-2026 21:00 | Birmingham Legion | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 21:00 | Loudoun United | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-03-2026 23:00 | Charleston Battery | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-03-2026 16:00 | Birmingham Legion | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-03-2026 02:30 | Birmingham Legion | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-10-2025 22:00 | New England Revolution B | Chicago flame B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 05-10-2025 17:00 | International Miami B | New England Revolution B | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 26-09-2025 19:00 | New England Revolution B | Crown Legacy FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 21-09-2025 22:00 | Cincinnati II | New England Revolution B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu