
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Nejmeh SC U20 | Al Nejmeh SC | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2013 | Al Nejmeh SC | Suduva | - | Ký hợp đồng |
| 05-05-2015 | Suduva | Ilves Tampere | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2015 | Ilves Tampere | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Vllaznia Shkoder | Al Ahed SC | - | Ký hợp đồng |
| 27-04-2016 | Al Ahed SC | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2017 | Persela Lamongan | Al Safa SC | - | Ký hợp đồng |
| 05-06-2017 | Al Safa SC | Ansar Al-Mawadda SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Ansar Al-Mawadda SC | Tajamo' Shabab Baalbek SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | Racing Beirut | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2021 | Racing Beirut | Neroca FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2022 | Neroca FC | Victory SC | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Victory SC | FC Bengaluru United | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2023 | FC Bengaluru United | Himalayan Sherpa Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Himalayan Sherpa Club | Racing Beirut | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kyrgyzstan Supercup Winner | 2 | 24/25 24/25 |
| Lebanese champion | 10 | 22/23 22/23 21/22 21/22 18/19 18/19 17/18 17/18 16/17 16/17 |
| AFC Cup Participant | 6 | 20/21 20/21 18/19 18/19 17/18 17/18 |
| Bengali Federation Cup Winner | 2 | 20 20 |
| Lebanese cup winner | 4 | 19 19 18 18 |
| AFC Cup Winner | 2 | 18/19 18/19 |