
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Argentinos Jrs U20 | AA Argentinos Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2016 | AA Argentinos Juniors II | Boca Unidos | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Boca Unidos | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | AA Argentinos Juniors II | Argentinos Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 04-11-2020 | Argentinos Juniors | Talleres Cordoba | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-06-2022 | Talleres Cordoba | Rosario Central | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Rosario Central | Talleres Cordoba | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Talleres Cordoba | Argentinos Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Argentinos Juniors | Instituto de Córdoba | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Instituto de Córdoba | Argentinos Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Chile | 12-07-2026 16:30 | Cobreloa | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Chile | 01-07-2026 22:00 | Cobresal | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 28-06-2026 16:30 | Deportes La Serena | Cobreloa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Chile | 24-06-2026 20:00 | Deportes La Serena | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 21-06-2026 16:30 | CSD Antofagasta | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-06-2026 00:00 | Audax Italiano | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 07-06-2026 16:30 | Deportes La Serena | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 30-05-2026 19:00 | Deportes La Serena | Colo Colo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 24-05-2026 19:00 | Deportes La Serena | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 26-04-2026 16:30 | Deportes La Serena | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu